learning disability

learning disability

A child with a learning disability reads a book with a tutor.

Định nghĩa

Danh từ: "learning disability" (khuyết tật học tập) một rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận, xử lý ghi nhớ thông tin của não bộ. thường xuất hiệntrẻ em trí thông minh bình thường nhưng gặp khó khăn đặc thù trong việc học các kỹ năng cụ thể như đọc, viết, tính toán hoặc ngôn ngữ. Đây không phải dấu hiệu của sự kém thông minh hay lười biếng.

dụ sử dụng
  • (Một đứa trẻ bị khuyết tật học tập có thể gặp khó khăn trong việc đọc trí thông minh bình thường.)
  • (Chứng khó đọc một dạng khuyết tật học tập phổ biến.)
  • (Giáo viên sử dụng các phương pháp đặc biệt để giúp học sinh bị khuyết tật học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a learning disability": mắc chứng khuyết tật học tập.
    • She was diagnosed with a learning disability in math. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng khuyết tật học tập về toán.)
  • "specific learning disability": khuyết tật học tập cụ thể (chỉ một lĩnh vực như đọc, viết, toán).
    • Dysgraphia is a specific learning disability affecting writing. (Chứng khó viết một khuyết tật học tập cụ thể ảnh hưởng đến kỹ năng viết.)
Biến thể từ gần giống
  • Learning disabled (tính từ): bị khuyết tật học tập.
    • The school provides support for learning disabled students. (Trường học cung cấp hỗ trợ cho học sinh bị khuyết tật học tập.)
  • Learning difficulty (danh từ): khó khăn trong học tập (thường nhẹ hơn không mang tính y khoa).
    • He has a learning difficulty with spelling. (Anh ấy gặp khó khăn trong học tập về chính tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Developmental disorder: rối loạn phát triển (thường bao gồm cả khuyết tật học tập).
  • Cognitive impairment: suy giảm nhận thức (nhưng rộng hơn, không chỉ giới hạnhọc tập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "learning disability". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "to struggle with": vật lộn với (một môn học).
      • He struggles with reading due to a learning disability. (Anh ấy vật lộn với việc đọc khuyết tật học tập.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a learning curve": quá trình học tập khó khăn (nhưng không phải thành ngữ y khoa).
    • Learning to drive has been a steep learning curve for her. (Học lái xe một quá trình học tập khó khăn đối với ấy.)